Videopioneer

/,paiə'niə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ pioneer trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của pioneer khi đóng vai trò danh từ động từ, từ việc chỉ những người đi khai phá vùng đất mới đến những nhà đổi mới dẫn đầu trong khoa học nghệ thuật. Bạn sẽ được học các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như pioneering spirit các từ đồng nghĩa quan trọng như trailblazer hay innovator. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pioneer"

pioneer
The family traveled west as pioneers in a covered wagon.