Videopredecessor

/'pri:disesə/

Từ 'predecessor' không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ người đi trước trong công việc, còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong cả đời sống công nghệ. Bạn biết khi nào nên dùng từ này để chỉ một phiên bản máy móc , hay làm thế nào để phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'precursor' 'forerunner' trong các ngữ cảnh trang trọng? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng 'predecessor' để mô tả sự kế thừa, từ việc tiếp bước một người tiền nhiệm lỗi lạc đến việc so sánh các đời điện thoại thông minh. Chúng tôi cũng sẽ giới thiệu những cụm từ kết hợp tự nhiên giúp bạn diễn đạt sự thay đổi hoặc duy trì di sản từ thế hệ trước một cách chuyên nghiệp nhất. Hãy cùng xem bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "predecessor"

predecessor
The predecessor of the current mayor was a popular teacher.