Videopreservation

/,prevə:'veiʃn/

Học cách sử dụng danh từ preservation để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa sự bảo quản đồ vật hay thực phẩm còn được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh về bảo tồn thiên nhiên duy trì tinh thần đồng đội. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa chính, các cụm từ thông dụng như food preservation cách phân biệt với các từ liên quan như preservative hay conservation. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này trong thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "preservation"

preservation
The museum focuses on the preservation of ancient artifacts.