prospective

/prospective/

Từ vựng prospective một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh dùng để chỉ những sự việc thuộc về tương lai hoặc những đối tượng triển vọng cao sẽ đảm nhận một vai trò nào đó. Thay vì chỉ dùng từ future thông thường, từ này mang sắc thái chuyên nghiệp hơn khi mô tả các kế hoạch dự kiến hoặc các ứng viên tiềm năng trong công việc học tập. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao trong luật pháp người ta lại dùng cụm từ prospective application thay vì các cách nói khác? Hay trong nghiên cứu khoa học, một prospective study khác biệt thế nào so với các phương pháp quan sát thông thường? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng của với từ trái nghĩa retrospective cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

prospective
A prospective student tours the university campus.