Videoprovenance

/provenance/

Từ provenance một danh từ trang trọng trong tiếng Anh dùng để chỉ nguồn gốc, lai lịch hoặc lịch sử sở hữu của một vật thể. Từ này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khảo cổ học nghiên cứu đồ cổ để xác định giá trị tính xác thực của hiện vật. Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu cách sử dụng provenance để mô tả nơi xuất xứ quá trình di chuyển của các tác phẩm quý giá. Chúng ta cũng sẽ xem xét các cụm từ đi kèm phổ biến các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

provenance
The museum label describes the artifact's provenance in detail.