Videoproxy

/proxy/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ proxy, một thuật ngữ phổ biến trong cả đời sống pháp công nghệ thông tin. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa chính như sự ủy quyền, người đại diện, hay các văn bản chính thức dùng trong bầu cử họp cổ đông. Video cung cấp các dụ thực tế về cách dùng cụm từ by proxy hay cấu trúc stand proxy for someone để diễn đạt việc thay mặt người khác. Chúng tôi cũng giải thích ngắn gọn về khái niệm máy chủ trung gian trong kỹ thuật. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

proxy
A shareholder signs a proxy before the annual meeting.