punctuality

/,pʌɳktju'æliti/

Trong tiếng Anh, punctuality không chỉ đơn thuần việc đến đúng giờ còn một phẩm chất quan trọng giúp xây dựng sự tin cậy trong công việc học tập. Danh từ này mô tả thói quen hoàn thành nhiệm vụ hoặc có mặt đúng thời gian đã định không bao giờ chậm trễ. Hiểu cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự chuyên nghiệp một cách tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ a stickler for punctuality hay cách dùng with punctuality để mô tả sự vận hành chính xác của một hệ thống chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các biến thể như punctual punctually, đồng thời khám phá những sắc thái khác biệt giữa các từ đồng nghĩa như promptness. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "punctuality"

punctuality
She values punctuality and always arrives five minutes early.