punctuality
Trong tiếng Anh, punctuality không chỉ đơn thuần là việc đến đúng giờ mà còn là một phẩm chất quan trọng giúp xây dựng sự tin cậy trong công việc và học tập. Danh từ này mô tả thói quen hoàn thành nhiệm vụ hoặc có mặt đúng thời gian đã định mà không bao giờ chậm trễ. Hiểu rõ cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự chuyên nghiệp một cách tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ a stickler for punctuality hay cách dùng with punctuality để mô tả sự vận hành chính xác của một hệ thống chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các biến thể như punctual và punctually, đồng thời khám phá những sắc thái khác biệt giữa nó và các từ đồng nghĩa như promptness. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "punctuality"