Videopython

/'paiθən/

Trong tiếng Anh, từ python không chỉ đơn thuần tên gọi của một loài bò sát khổng lồ còn mang nhiều tầng ý nghĩa thú vị từ thế giới tự nhiên đến thần thoại cổ đại. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ này khi nói về loài trăn siết mồi không nọc độc, nhưng liệu bạn đã biết cách phân biệt với từ boa hay serpent trong các ngữ cảnh trang trọng hơn chưa? Việc hiểu các sắc thái này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên sắc bén chính xác hơn. Bên cạnh nghĩa động vật học, python còn ẩn chứa những câu chuyện về quái vật mãng xà tại vùng đất Delphi hay các khái niệm tâm linh đặc biệt như python spirit. Thậm chí, tính từ pythonic còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt trong giới công nghệ không phải ai cũng nắm . Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các lưu ý quan trọng để sử dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp nhất trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "python"

Từ có nhắc đến "python"

python
A large python rests on a tree branch in the tropical forest.