qualification
Trong tiếng Anh, danh từ qualification thường được hiểu là trình độ chuyên môn hoặc các văn bằng học thuật cần thiết cho một công việc. Tuy nhiên, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn mà người học thường bỏ lỡ, đặc biệt là khi nó được dùng để chỉ các tiêu chuẩn cụ thể hoặc những phẩm chất cá nhân quan trọng như sự kiên nhẫn trong môi trường sư phạm. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ without qualification hay subject to qualification chưa? Những cách diễn đạt nâng cao này không liên quan đến bằng cấp mà thực chất là để chỉ sự hạn chế hoặc tính vô điều kiện của một tuyên bố. Hiểu rõ các biến thể như qualify hay qualified sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và chính xác hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng thú vị này trong bài học hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "qualification"