qualification

/,kwɔlifi'keiʃn/

Trong tiếng Anh, danh từ qualification thường được hiểu trình độ chuyên môn hoặc các văn bằng học thuật cần thiết cho một công việc. Tuy nhiên, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn người học thường bỏ lỡ, đặc biệt khi được dùng để chỉ các tiêu chuẩn cụ thể hoặc những phẩm chất cá nhân quan trọng như sự kiên nhẫn trong môi trường sư phạm. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ without qualification hay subject to qualification chưa? Những cách diễn đạt nâng cao này không liên quan đến bằng cấp thực chất để chỉ sự hạn chế hoặc tínhđiều kiện của một tuyên bố. Hiểu các biến thể như qualify hay qualified sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp chính xác hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng thú vị này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "qualification"

qualification
A candidate lists her qualifications on a job application.