Videorésidu

Học cách sử dụng danh từ résidu trong tiếng Pháp để chỉ các loại , cặn bã hoặc số dư toán học một cách chính xác. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh từ đời sống hằng ngày đến các thuật ngữ chuyên ngành công nghiệp toán học. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế về phê, chất thải công nghiệp cách phân biệt các tính từ liên quan. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "résidu"

résidu
Le chimiste filtre le résidu dans son laboratoire.