Videorapport

/ræ'pɔ:/

Học cách sử dụng danh từ rapport để mô tả sự đồng cảm mối quan hệ hòa hợp trong tiếng Anh. Video giải thích chi tiết ý nghĩa của từ này trong các ngữ cảnh từ trường học đến công sở, giúp bạn diễn đạt sự kết nối tích cực dựa trên lòng tin thấu hiểu. Bạn sẽ được hướng dẫn các cấu trúc quan trọng như build rapport hay be in rapport with someone cùng các dụ minh họa thực tế. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ rapport một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

rapport
The therapist builds a strong rapport with her client during their session.