Videoreassuring

/,ri:ə'ʃuəriɳ/

Học cách sử dụng tính từ reassuring để mô tả những điều mang lại cảm giác an tâm làm yên lòng trong tiếng Anh. Video này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc nâng cao cách phân biệt với các từ liên quan. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ nụ cười của bác sĩ đến những kế hoạch dự phòng đầy tin cậy. Hãy cùng xem bài học để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

reassuring
The doctor's reassuring smile calmed the nervous patient.