reinforce

/,ri:in'fɔ:s/

Từ reinforce không chỉ đơn thuần làm cho một thứ đó mạnh hơn, còn mang hàm ý về việc bổ sung sự hỗ trợ hoặc vật liệu để tạo nên sự vững chắc. Bạn có thể bắt gặp từ này trong nhiều ngữ cảnh đa dạng, từ việc gia cố các dầm thép trong xây dựng cho đến hành động tăng viện quân sự tại các vùng biên giới. Tuy nhiên, làm thế nào để sử dụng reinforce một cách tự nhiên khi nói về các giá trị trừu tượng như niềm tin, thói quen hay một lập luận trong cuộc tranh luận? Việc hiểu sự khác biệt giữa cách dùng vật tinh thần sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên sắc bén hơn. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm những từ đồng nghĩa thú vị trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reinforce"

Từ có nhắc đến "reinforce"

reinforce
We reinforce the sandcastle walls with wet sand.