Videorenewal

/ri'nju:əl/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ renewal trong tiếng Anh để diễn đạt sự phục hồi, gia hạn hoặc nối lại một điều đó. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh từ việc gia hạn hộ chiếu đến sự hồi sinh của thiên nhiên hay cải tạo đô thị. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như urban renewal các từ liên quan như renewable. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp văn viết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

renewal
The library sends a reminder about the renewal of her book.