Videorepetitive

/ri'pətitiv/

Học cách sử dụng tính từ repetitive để mô tả những hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách dùng trong công việc, đời sống các thuật ngữ y khoa liên quan. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như monotonous các biến thể từ loại quan trọng như repetition hay repetitively. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

repetitive
The child finds the repetitive beeping of the microwave annoying.