Videoresentment

/ri'zentmənt/

Học cách sử dụng danh từ resentment để diễn tả sự phẫn uất oán giận trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm như harbour resentment cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như bitterness hay grudge. Video cung cấp nhiều dụ thực tế các thành ngữ liên quan giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "resentment"

resentment
A child feels resentment after losing a board game.