Videoresolved

/ri'zɔlvd/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ resolved trong tiếng Anh để mô tả những vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa hoặc thể hiện tinh thần kiên quyết của bản thân. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa này thông qua các dụ thực tế cấu trúc câu thông dụng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa, trái nghĩa những cụm từ nhấn mạnh như firmly resolved để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "resolved"

Từ có nhắc đến "resolved"

resolved
She resolved the puzzle by finding the last missing piece.