Videorevenue

/'revinju:/

Từ vựng revenue không chỉ đơn thuần doanh thu trong kinh doanh còn đóng vai trò then chốt khi thảo luận về ngân sách quốc gia các khoản đầu cá nhân. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn nắm bắt chính xác các báo cáo tài chính hoặc tin tức kinh tế quốc tế, đặc biệt khi phân biệt giữa thu nhập tổng quát các nguồn thu cụ thể từ thuế hoặc dịch vụ công. Bạn biết tại sao trong một số trường hợp người ta lại sử dụng dạng số nhiều revenues thay vì số ít? Hay khái niệm revenue-neutral ý nghĩa trong các chính sách cải cách thuế của chính phủ? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái ngữ pháp quan trọng cùng các cụm từ chuyên ngành như revenue stream revenue sharing để bạn tự tin sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "revenue"

revenue
The government uses tax revenue to build new roads.