Videoriết

Tìm hiểu cách sử dụng từ riết trong tiếng Việt qua bài học chi tiết này. Từ riết không chỉ mang nghĩa là siết chặt một sợi dây còn được dùng để mô tả tính cách nghiêm ngặt hoặc một hành động diễn ra liên tục, hết sức mình. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của riết từ động từ, tính từ đến phó từ. Bạn cũng sẽ khám phá các cụm từ mở rộng như bám riết hay các biến thể nhấn mạnh như riết ráo để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

riết
Một người đàn ông riết sợi dây thừng để buộc chặt chiếc thuyền.