Videorivalry

/'raivəlri/ Cách viết khác : (rivalship) /'raivəlʃip/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ rivalry, một từ vựng quan trọng để mô tả sự cạnh tranh, ganh đua hoặc kình địch trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự cạnh tranh lành mạnh trong kinh doanh đến những mối kình địch lịch sử trong thể thao hay sự ganh đua giữa anh chị em trong gia đình. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc nâng cao như enter into rivalry, các tính từ đi kèm phổ biến những thành ngữ thú vị liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rivalry"

rivalry
The two teams have a friendly rivalry on the soccer field.