Videosagesse

Tìm hiểu chi tiết về danh từ sagesse trong tiếng Pháp, một từ vựng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc từ sự khôn ngoan, tính ngoan ngoãn của trẻ em cho đến đạocủa các bậc hiền triết. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng khác nhau của từ này thông qua những ví dụ thực tế các cụm từ cố định phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như tính từ sage, trạng từ sagement các thành ngữ thú vị như dent de sagesse hay la sagesse des nations. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagesse"

sagesse
Une grand-mère partage sa sagesse avec ses petits-enfants.