Videosandwich

/'sænwidʤ/

Trong tiếng Anh, từ sandwich không chỉ đơn thuần tên gọi của một món bánh mì kẹp phổ biến còn đóng vai trò như một động từ linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Khi được sử dụng như một danh từ, có thể mô tả những cấu trúc địa chất phức tạp nơi một lớp vật chất bị kẹp chặt giữa hai lớp khác. Tuy nhiên, điểm thú vị thực sự nằmcách người bản xứ sử dụng từ này để diễn tả những tình huống chật hẹp hoặc vội vã trong cuộc sống. Bạn đã bao giờ nghe về khái niệm sandwich generation hay thắc mắc tại sao một người lại bị thiếu một chiếc bánh để đi ngoại chưa? Việc hiểu cách dùng động từ này để mô tả sự chèn ép giữa các mốc thời gian hoặc không gian sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên sinh động hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những sắc thái ý nghĩa độc đáo các thành ngữ liên quan trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sandwich
A child eats a peanut butter and jelly sandwich at the kitchen table.