Videoscissor

/'sizə/

Khám phá cách sử dụng từ scissor trong tiếng Anh với vai trò một ngoại động từ đầy thú vị. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa danh từ cái kéo hành động cắt bằng kéo, đồng thời cung cấp các dụ thực tế trong đời sống hàng ngày như cắt ảnh hay cắt tóc. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các cụm động từ đi kèm như scissor out hay scissor through để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Đừng bỏ lỡ những lưu ý quan trọng về từ đồng nghĩa cách phát âm chuẩn xác. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

scissor
She uses a scissor to cut a piece of paper.