shelf

/ʃelf/

Từ shelf không chỉ đơn thuần chiếc giá sách hay kệ bếp quen thuộc trong ngôi nhà của bạn. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang những ý nghĩa địa thú vị như mỏm đá hay thềm lục địa, thậm chí những bãi cạn nguy hiểm có thể gây hư hại cho tàu thuyền. Việc hiểu các lớp nghĩa vật này sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khoa học khác nhau. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một sự nghiệp bị gián đoạn lại được mô tả on the shelf, hay sự khác biệt giữa danh từ này động từ shelve khi muốn tạm gác một kế hoạch? Bài học sẽ dẫn dắt bạn khám phá những thành ngữ độc đáo về thời hạn sử dụng cách dùng từ tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để giải mã mọi sắc thái của từ shelf nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shelf"

Từ có nhắc đến "shelf"

shelf
A child places a book on the wooden shelf.