shelf

/ʃelf/
Học thuật
Thân thiện
shelf

A child places a book on the wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá, kệ: Một cấu trúc bằng phẳng, thường được gắn vào tường hoặc là một phần của tủ, dùng để đặt, trưng bày hoặc cất giữ đồ vật.
    • Vật nhô ra, mỏm đá: Một phần đất đá nhô ra, dụ như trên sườn núi.
    • Đá ngầm, bãi cạn: Một dải đá, cát hoặc vật chất khác nằm dưới mặt nước biển hoặc sông, thường gần bờ.
    • Thềm lục địa: Trong địa chất học, phần rìa của một lục địa nằm dưới biển tương đối nông, nối tiếp với độ sâu lớn hơn của đáy đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the books back on the shelf. (Làm ơn hãy cất sách lại lên giá.)
    • The kitchen shelves are full of spices. (Các kệ trong nhà bếp đầy ắp gia vị.)
    • Climbers rested on a narrow rock shelf. (Những người leo núi nghỉ ngơi trên một mỏm đá hẹp.)
    • The ship was damaged after hitting a shelf. (Con tàu bị hư hại sau khi đâm phải một bãi cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the shelf":

    • Nghĩa đen: Ở trên kệ.
      • The product has been on the shelf for months. (Sản phẩm đã nằm trên kệ hàng tháng trời.)
    • Nghĩa bóng (thành ngữ): Bị bỏ xó, không còn được sử dụng hoặc quan tâm; (, về phụ nữ) không khả năng kết hôn.
      • After the injury, his football career was put on the shelf. (Sau chấn thương, sự nghiệp bóng đá của anh ta bị bỏ xó.)
      • () She was worried about being left on the shelf. ( ấy lo lắng về việu bị ế, không ai lấy.)
  • "off the shelf": sẵn, mua ngay được từ cửa hàng không cần đặt làm riêng.

    • We bought the software off the shelf. (Chúng tôi mua phần mềm sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelves (n): Dạng số nhiều của "shelf".

    • We need to install new shelves in the garage. (Chúng ta cần lắp các kệ mới trong nhà để xe.)
  • Shelving (n): Hệ thống các kệ; vật liệu dùng để làm kệ.

    • The library is updating its metal shelving. (Thư viện đang nâng cấp hệ thống kệ kim loại của mình.)
  • Shelve (v): Đặt lên kệ; (nghĩa bóng) hoãn lại, tạm gác một kế hoạch.

    • The committee decided to shelve the proposal. (Ủy ban quyết định gác lại đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ledge (n): Mỏm đá, gờ nhô ra (nghĩa địa ).
  • Mantel (n): Bệ sưởi (một loại kệ đặc biệt).
  • Rack (n): Giá, kệ (thường thanh hoặc ngăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "shelf" danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "shelve").

Thành ngữ liên quan
  • "Gather dust on the shelf": Bị bỏ quên lâu ngày, không ai dùng đến.

    • That old project is just gathering dust on the shelf. (Dự án đó chỉ đang phủ đầy bụi trên kệ thôi.)
  • "Shelf life": Thời hạn sử dụng, khoảng thời gian một sản phẩm (thường thực phẩm, thuốc) có thể được bảo quản vẫn an toàn hoặc đạt chất lượng.

    • Milk has a relatively short shelf life. (Sữa thời hạn sử dụng tương đối ngắn.)
shelf

A child places a book on the wooden shelf.

danh từ, số nhiều shelves
  1. giá sách; ngăn sách
  2. cái xích đông
  3. đá ngầm; bãi cạn
  4. (địa ,địa chất) thềm lục địa

Idioms

  • on the shelf
    đã xong; bỏ đi, xếp ; không ai rước (con gái)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shelf"

Từ có nhắc đến "shelf"