shelve
/ʃelv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Xếp (sách, đồ vật) lên giá, vào ngăn: Hành động đặt một vật lên kệ hoặc vào một ngăn để cất giữ hoặc trưng bày.
- (Nghĩa bóng) Tạm hoãn, bỏ xó (một kế hoạch, dự án): Quyết định không tiếp tục hoặc trì hoãn một việc gì đó trong một thời gian dài, thường là vô thời hạn.
Động từ (nội động từ):
- Dốc thoai thoải, nghiêng dần: Dùng để mô tả một bề mặt (như đất) nghiêng xuống một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- Please shelve these books in alphabetical order. (Hãy xếp những cuốn sách này lên giá theo thứ tự bảng chữ cái.)
- The company decided to shelve the new product launch due to budget cuts. (Công ty quyết định tạm hoãn việc ra mắt sản phẩm mới do cắt giảm ngân sách.)
Động từ (nội động từ):
- The beach shelves gently into the sea. (Bãi biển dốc thoai thoải xuống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shelve an idea": tạm gác một ý tưởng.
- They had to shelve the idea of expanding overseas. (Họ phải tạm gác ý tưởng mở rộng ra nước ngoài.)
"to shelve a decision": trì hoãn một quyết định.
- The committee voted to shelve the decision until more data is available. (Ủy ban đã bỏ phiếu để trì hoãn quyết định cho đến khi có thêm dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Shelf (n): cái giá, kệ, ngăn.
- Put the jar back on the top shelf. (Hãy đặt cái lọ lại lên ngăn trên cùng.)
Shelving (n): hệ thống giá kệ; vật liệu làm kệ.
- We need to install new shelving in the storage room. (Chúng ta cần lắp đặt hệ thống giá kệ mới trong phòng kho.)
Từ đồng nghĩa
- Postpone: hoãn lại (một sự kiện).
- Defer: trì hoãn, để sau.
- Table (Mỹ): tạm gác (một đề xuất, vấn đề để thảo luận sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shelve" một mình.)
ngoại động từ
- xếp (sách) vào ngăn
- (nghĩa bóng) cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó
- thải (người làm)
- đóng ngăn (cho tủ)
nội động từ
- dốc thoai thoải