shelve

/ʃelv/
ngoại động từ
  1. xếp (sách) vào ngăn
  2. (nghĩa bóng) cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó
  3. thải (người làm)
  4. đóng ngăn (cho tủ)
nội động từ
  1. dốc thoai thoải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shelve"

Từ có nhắc đến "shelve"

shelve
The librarian carefully shelves the new books.