ledge

/'ledʤ/
Học thuật
Thân thiện
ledge

A small bird stands on a narrow ledge outside a city window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gờ, rìa, thanh nhô ra: Một phần phẳng, hẹp, nhô ra từ một bề mặt thẳng đứng như tường, vách đá, hoặc cửa sổ.
    • Mỏm đá, đá ngầm: Một dải đá hoặc rặng đá nhô ra từ sườn núi hoặc nằm dưới mặt nước.
    • Mạch quặng (ngành mỏ): Một lớp hoặc mạch khoáng sản giá trị nằm trong đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the flower pot on the window ledge. ( ấy đặt chậu hoa trên gờ cửa sổ.)
    • The bird built its nest on a narrow ledge high on the cliff. (Con chim làm tổ trên một mỏm đá hẹp cao trên vách núi.)
    • The ship was damaged after hitting a submerged ledge. (Con tàu bị hư hại sau khi đâm vào một đá ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on a ledge": Ở trên một mỏm đá hoặc gờ nhô ra nguy hiểm, thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.
    • The climber found himself stranded on a narrow ledge. (Người leo núi thấy mình mắc kẹt trên một mỏm đá hẹp.)
  • "Window ledge": Gờ cửa sổ, thường phần bên trong nơi có thể đặt đồ vật.
    • The cat likes to sleep on the sunny window ledge. (Con mèo thích ngủ trên gờ cửa sổ nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ledgy (tính từ): nhiều gờ đá, mỏm đá.
    • The ledgy coastline is dangerous for boats. (Bờ biển nhiều đá ngầm rất nguy hiểm cho thuyền .)
  • Shelving (danh từ): Hệ thống kệ, có thể hiểu một dạng "ledge" chức năng.
  • Sill (danh từ): Bệ cửa sổ, nghĩa gần giống với "window ledge".
Từ đồng nghĩa
  • Shelf: Kệ, gờ (thường dùng cho bề mặt nằm ngang nhô ra để đặt đồ).
  • Ridge: Sống núi, chóp nhọn (thường dùng cho địa hình).
  • Projection: Phần nhô ra.
  • Outcrop: Lộ đá, mỏm đá lộ thiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ledge")

Thành ngữ liên quan
  • "To drive someone over the ledge": (Nghĩa bóng) Khiến ai đó rơi vào tình trạng tuyệt vọng cùng cực hoặc mất kiểm soát.
    • The constant pressure at work finally drove him over the ledge. (Áp lực công việc liên tục cuối cùng đã đẩy anh ta đến bờ vực.)
ledge

A small bird stands on a narrow ledge outside a city window.

danh từ
  1. gờ, rìa (tường, cửa...)
  2. đá ngầm
  3. (ngành mỏ) mạch quặng