ledge

/'ledʤ/
danh từ
  1. gờ, rìa (tường, cửa...)
  2. đá ngầm
  3. (ngành mỏ) mạch quặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ledge
A small bird stands on a narrow ledge outside a city window.