Videosilhouette

/,silu:et/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ silhouette trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ nắm vững hai nghĩa chínhhình bóng đường nét cơ thể, cùng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ đời sống đến thuật ngữ quân sự, giúp bạn phân biệt silhouette với các từ đồng nghĩa như contour hay ombre. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "silhouette"

Từ có nhắc đến "silhouette"

silhouette
Une silhouette se découpe contre le coucher de soleil.