Videostamina

/'stæminə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ stamina để mô tả sức chịu đựng bền bỉ thể lực dẻo dai trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa của từ khi áp dụng cho cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao như rèn luyện sức bền, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stamina"

Từ có nhắc đến "stamina"

stamina
She shows great stamina while running a marathon.