Videostunt

/stʌnt/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ stunt trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ mang nghĩa những pha hành động mạo hiểm trong phim ảnh còn được dùng để chỉ sự kìm hãm phát triển trong sinh học đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt stunt khi danh từ động từ, cùng với các cụm từ phổ biến như publicity stunt hay pull a stunt. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stunt"

Từ có nhắc đến "stunt"

stunt
A circus performer executes a daring stunt on a high wire.