stunt
/stʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nguy hiểm, mạo hiểm (thường để gây chú ý): Một hành động khó, bất thường hoặc nguy hiểm, thường được thực hiện để thu hút sự chú ý hoặc biểu diễn.
- Sự kìm hãm sự phát triển: Hành động ngăn chặn sự phát triển đầy đủ, làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên còi cọc.
Động từ:
- Thực hiện hành động mạo hiểm, nhào lộn: Thực hiện một hành động nguy hiểm hoặc khéo léo, thường là để biểu diễn.
- Kìm hãm, làm còi cọc: Ngăn chặn sự tăng trưởng hoặc phát triển bình thường của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hành động mạo hiểm):
- The motorcycle jump over 20 cars was an incredible stunt. (Cú nhảy xe máy qua 20 chiếc ô tô là một pha nguy hiểm đáng kinh ngạc.)
- The movie star did all his own stunts. (Ngôi sao điện ảnh đã tự mình thực hiện tất cả các pha nguy hiểm.)
Danh từ (sự kìm hãm):
- Poor nutrition in childhood can cause a stunt in growth. (Dinh dưỡng kém thời thơ ấu có thể gây ra sự còi cọc trong tăng trưởng.)
Động từ (thực hiện hành động mạo hiểm):
- The pilot will stunt at the air show. (Phi công sẽ biểu diễn nhào lộn tại buổi trình diễn hàng không.)
- He learned to stunt on a skateboard. (Anh ấy học cách biểu diễn các pha mạo hiểm trên ván trượt.)
Động từ (kìm hãm):
- Smoking can stunt your lung development. (Hút thuốc có thể kìm hãm sự phát triển phổi của bạn.)
- Lack of sunlight will stunt the plant's growth. (Thiếu ánh sáng mặt trời sẽ làm cây còi cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pull a stunt": Thực hiện một hành động gây sốc hoặc liều lĩnh, thường với ý nghĩa tiêu cực.
- He pulled a stupid stunt and got himself arrested. (Hắn ta đã làm một trò liều lĩnh ngu ngốc và bị bắt.)
"Publicity stunt": Hành động gây sốc hoặc kỳ lạ được thực hiện cố ý để thu hút sự chú ý của công chúng hoặc giới truyền thông.
- The CEO's arrest was just a publicity stunt for the new movie. (Việc CEO bị bắt chỉ là một chiêu trò quảng cáo cho bộ phim mới.)
Biến thể và từ gần giống
Stunted (adj): Bị kìm hãm phát triển, còi cọc.
- The tree has stunted growth due to poor soil. (Cái cây có sự phát triển còi cọc do đất xấu.)
Stuntman/Stuntwoman (n): Diễn viên đóng thế chuyên thực hiện các cảnh nguy hiểm thay cho diễn viên chính.
- The stuntman performed a dangerous fall from the building. (Diễn viên đóng thế đã thực hiện một cú ngã nguy hiểm từ tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Feat (n): Kỳ công, thành tích (đặc biệt là hành động can đảm hoặc khéo léo).
- Impede (v): Cản trở, làm trở ngại (nghĩa kìm hãm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "perform a stunt" hoặc "pull a stunt").
Thành ngữ liên quan
- "Don't stunt your own growth": (Nghĩa bóng) Đừng tự hạn chế khả năng hoặc cơ hội phát triển của bản thân.
- By being afraid to take risks, you are stunting your own growth. (Bằng việc sợ hãi không dám mạo hiểm, bạn đang tự kìm hãm sự phát triển của chính mình.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc
- người còi cọc, con vật còi cọc
ngoại động từ
- chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc
danh từ
- (thông tục) sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung
- cuộc biểu diễn phô trương
- trò quảng cáo
- stunt articlevật loè loẹt để quảng cáo
nội động từ
- (thông tục) biểu diễn nhào lộn
ngoại động từ
- biểu diễn nhào lộn bằng (máy bay...)