Videosystematic
/,sisti'mætik/ Cách viết khác : (systematical) /,sisti'mætikəl/
Học cách sử dụng tính từ systematic để mô tả những quy trình hoặc con người làm việc có hệ thống và có phương pháp. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phát âm và các ví dụ thực tế trong đời sống cũng như trong nghiên cứu khoa học. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thuật ngữ chuyên ngành đi kèm với systematic và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "systematic"