Videotennis

/'tenis/

Học cách sử dụng danh từ tennis trong tiếng Anh để chỉ môn quần vợt. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản, cách phát âm chuẩn cho đến các dụ thực tế về thói quen chơi thể thao các giải đấu nổi tiếng như Wimbledon. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các danh từ ghép quan trọng như sân quần vợt, vợt bóng quần vợt, cũng như cách phân biệt với môn bóng bàn. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tennis"

tennis
A tennis player serves the ball over the net.