Videotourism

/'tuərizm/

Từ tourism không chỉ đơn thuần việc đi tham quan hay nghỉ dưỡng còn đại diện cho một hệ sinh thái kinh tế khổng lồ. Trong tiếng Anh, danh từ này bao hàm cả hoạt động di chuyển cá nhân lẫn toàn bộ ngành công nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trú vận chuyển. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các vấn đề từ kinh tế quốc gia đến quản lý chuyên ngành. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt giữa sustainable tourism mass tourism chưa? Sự khác biệt này không chỉ nằmmặt chữ còn phản ánh những tác động trái ngược lên môi trường văn hóa địa phương. Ngoài ra, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ thú vị như tourism boom hay cách dùng tính từ touristic sao cho tự nhiên nhất. Hãy cùng bắt đầu bài học để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tourism"

Từ có nhắc đến "tourism"

tourism
Tourism brings many visitors to the coastal town each summer.