transaction

/træn'zækʃn/

Từ vựng transaction không chỉ giới hạn trong các hoạt động mua bán tại ngân hàng còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong công việc học thuật. Trong khi chúng ta thường quen thuộc với các giao dịch tài chính hay kỹ thuật số, từ này còn được dùng để chỉ quá trình giải quyết một vấn đề pháp hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Việc hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở. Bạn biết tại sao trong các hội nghị chuyên môn, người ta lại sử dụng dạng số nhiều của từ này để chỉ các văn kiện chính thức? Ngoài ra, cách kết hợp từ này với các tính từ bổ trợ hay cấu trúc để chỉ các bên tham gia cũng một điểm ngữ pháp cực kỳ hữu ích. Hãy cùng khám phá những cách dùng đa dạng các cụm từ đi kèm tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

transaction
A customer completes a transaction at a grocery store checkout.