dealing

/'di:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
dealing

A shopkeeper is dealing with a customer at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Cách cư xử, thái độ đối xử: Chỉ phương thức hoặc cách thức một người hành xử với người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc tình huống.
    • Sự giao dịch, sự buôn bán: Chỉ hành động thực hiện các giao dịch thương mại, mua bán.
  2. Danh từ (Số nhiều: "dealings"):

    • Các mối quan hệ, sự giao thiệp: Chỉ những tương tác, liên hệ hoặc công việc chung giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
    • Các giao dịch, việc kinh doanh: Chỉ các hoạt động mua bán, thương mại cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Không đếm được):

    • He is known for his fair dealing. (Anh ấy được biết đến bởi sự đối xử công bằng.)
    • The company is involved in the dealing of agricultural products. (Công ty tham gia vào việc buôn bán nông sản.)
  • Danh từ (Số nhiều):

    • I have no dealings with that company anymore. (Tôi không còn giao dịch nào với công ty đó nữa.)
    • Their business dealings spread across Asia. (Các giao dịch kinh doanh của họ trải rộng khắp châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plain dealing": sự ngay thẳng, chân thật trong cách cư xử hoặc giao dịch.

    • We appreciate his plain dealing in all matters. (Chúng tôi đánh giá cao sự ngay thẳng của anh ấy trong mọi vấn đề.)
  • "underhand dealing": hành vi hoặc giao dịch mờ ám, không minh bạch.

    • The contract was won through underhand dealing. (Hợp đồng đã được giành lấy thông qua những giao dịch mờ ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Deal (động từ): giao dịch, đối phó, phân phát.
  • Dealer (danh từ): người buôn bán, đại .
  • Dealings (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ các mối quan hệ hoặc giao dịch cụ thể, mang tính liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Transaction (n): giao dịch (nhấn mạnh hành động mua bán cụ thể).
  • Conduct (n): cách cư xử, tư cách.
  • Interaction (n): sự tương tác (nhấn mạnh sự qua lại giữa các bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "dealing" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "deal") - Deal in: buôn bán (mặt hàng ). - That firm deals in wholesale furniture. (Hãng đó buôn bán đồ nội thất sỉ.)

  • Deal with: giải quyết, đối phó (vấn đề); giao dịch với (ai).
    • She is good at dealing with difficult customers. ( ấy giỏi trong việc giải quyết các khách hàng khó tính.)
Thành ngữ liên quan
  • To have dealings with someone: quan hệ, giao dịch với ai.

    • It's unwise to have dealings with such a dishonest person. ( giao dịch với một người không trung thực như vậy không khôn ngoan.)
  • Honest dealing: sự giao dịch/đối xử trung thực.

    • Honest dealing is the foundation of good business. (Sự giao dịch trung thực nền tảng của kinh doanh tốt.)
dealing

A shopkeeper is dealing with a customer at the market.

danh từ
  1. sự chia, sự phân phát
  2. sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
    • dealing in rice
      sự buôn bán gạo
  3. thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
    • plain dealing
      sự chân thực, sự thẳng thắn
  4. (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
    • to have dealings with somebody
      quan hệ với ai; giao thiệp với ai
  5. (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
    • to have dealings with the enemy
      thông đồng với quân địch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dealing"