dealing
/'di:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Không đếm được):
- Cách cư xử, thái độ đối xử: Chỉ phương thức hoặc cách thức một người hành xử với người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc tình huống.
- Sự giao dịch, sự buôn bán: Chỉ hành động thực hiện các giao dịch thương mại, mua bán.
Danh từ (Số nhiều: "dealings"):
- Các mối quan hệ, sự giao thiệp: Chỉ những tương tác, liên hệ hoặc công việc chung giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
- Các giao dịch, việc kinh doanh: Chỉ các hoạt động mua bán, thương mại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Không đếm được):
- He is known for his fair dealing. (Anh ấy được biết đến bởi sự đối xử công bằng.)
- The company is involved in the dealing of agricultural products. (Công ty tham gia vào việc buôn bán nông sản.)
Danh từ (Số nhiều):
- I have no dealings with that company anymore. (Tôi không còn giao dịch nào với công ty đó nữa.)
- Their business dealings spread across Asia. (Các giao dịch kinh doanh của họ trải rộng khắp châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plain dealing": sự ngay thẳng, chân thật trong cách cư xử hoặc giao dịch.
- We appreciate his plain dealing in all matters. (Chúng tôi đánh giá cao sự ngay thẳng của anh ấy trong mọi vấn đề.)
"underhand dealing": hành vi hoặc giao dịch mờ ám, không minh bạch.
- The contract was won through underhand dealing. (Hợp đồng đã được giành lấy thông qua những giao dịch mờ ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Deal (động từ): giao dịch, đối phó, phân phát.
- Dealer (danh từ): người buôn bán, đại lý.
- Dealings (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ các mối quan hệ hoặc giao dịch cụ thể, mang tính liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Transaction (n): giao dịch (nhấn mạnh hành động mua bán cụ thể).
- Conduct (n): cách cư xử, tư cách.
- Interaction (n): sự tương tác (nhấn mạnh sự qua lại giữa các bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "dealing" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "deal") - Deal in: buôn bán (mặt hàng gì). - That firm deals in wholesale furniture. (Hãng đó buôn bán đồ nội thất sỉ.)
- Deal with: giải quyết, đối phó (vấn đề); giao dịch với (ai).
- She is good at dealing with difficult customers. (Cô ấy giỏi trong việc giải quyết các khách hàng khó tính.)
Thành ngữ liên quan
To have dealings with someone: có quan hệ, giao dịch với ai.
- It's unwise to have dealings with such a dishonest person. (Có giao dịch với một người không trung thực như vậy là không khôn ngoan.)
Honest dealing: sự giao dịch/đối xử trung thực.
- Honest dealing is the foundation of good business. (Sự giao dịch trung thực là nền tảng của kinh doanh tốt.)
danh từ
- sự chia, sự phân phát
- sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
- dealing in ricesự buôn bán gạo
- thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
- plain dealingsự chân thực, sự thẳng thắn
- (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
- to have dealings with somebodycó quan hệ với ai; giao thiệp với ai
- (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
- to have dealings with the enemythông đồng với quân địch