transaction

/træn'zækʃn/
Học thuật
Thân thiện
transaction

A customer completes a transaction at a grocery store checkout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao dịch, sự giao dịch: Hành động thực hiện một thỏa thuận, đặc biệt việc mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền bạc.
    • Sự giải quyết, sự thực hiện: Quá trình hoàn thành một công việc hoặc một vấn đề cần được xử lý.
    • Văn kiện, biên bản (số nhiều: transactions): Tài liệu ghi chép chính thức về các vấn đề được thảo luận hoặc quyết định tại một hội nghị chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giao dịch):

    • The bank processed the financial transaction quickly. (Ngân hàng xử lý giao dịch tài chính một cách nhanh chóng.)
    • Every online purchase is recorded as a digital transaction. (Mỗi lần mua hàng trực tuyến đều được ghi lại như một giao dịch kỹ thuật số.)
  • Danh từ (nghĩa giải quyết):

    • The transaction of this legal matter took several months. (Việc giải quyết vấn đề pháp này đã mất vài tháng.)
  • Danh từ (nghĩa văn kiện, số nhiều):

    • The scientific findings were published in the society's transactions. (Những phát hiện khoa học được công bố trong các văn kiện của hiệp hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cash transaction": Giao dịch bằng tiền mặt.

    • The store only accepts cash transactions for small amounts. (Cửa hàng chỉ chấp nhận giao dịch bằng tiền mặt cho các khoản nhỏ.)
  • "To be party to a transaction": một bên tham gia vào giao dịch.

    • Both the buyer and the seller are parties to the transaction. (Cả người mua người bán đều các bên trong giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Transact (động từ): Tiến hành, thực hiện (giao dịch, kinh doanh).
    • They transact business daily. (Họ tiến hành giao dịch kinh doanh hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Deal (n): Giao dịch, thỏa thuận.
  • Exchange (n): Sự trao đổi.
  • Operation (n): Hoạt động, thao tác (trong ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "transact").

Thành ngữ liên quan
  • "The transaction is complete": Giao dịch đã hoàn tất.
    • Once you receive the confirmation email, the transaction is complete. (Một khi bạn nhận được email xác nhận, giao dịch đã hoàn tất.)
transaction

A customer completes a transaction at a grocery store checkout.

danh từ
  1. sự thực hiện; sự giải quyết
    • to spend much time on the transaction of the business
      mất nhiều thì giờ vào việc giải quyết công việc
  2. sự quản lý kinh doanh; công việc kinh doanh; sự giao dịch
    • we have had no transactions with that firm
      chúng tôi không quan hệ kinh doanh (giao dịch) với hãng đó
  3. (số nhiều) văn kiện hội nghị chuyên môn
    • transactions of the 5 th conference on atomic energy
      văn kiện hội nghị lần thứ 5 về năng lượng nguyên tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống