transaction

/træn'zækʃn/
Học thuật
Thân thiện
transaction

Une transaction commerciale est conclue entre deux hommes d'affaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dàn xếp, sự thỏa hiệp: Chỉ việc đi đến một thỏa thuận giữa các bên để giải quyết một tranh chấp hoặc bất đồng, thường bằng cách nhượng bộ lẫn nhau.
    • Giao dịch: Trong lĩnh vực kinh tế thương mại, chỉ hành động mua, bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền tệ hoặc tài sản tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa sự dàn xếp, thỏa hiệp:

    • Les deux parties sont enfin parvenues à une transaction. (Hai bên cuối cùng đã đi đến một sự dàn xếp.)
    • Éviter un procès long et coûteux par une transaction à l'amiable. (Tránh một vụ kiện dài tốn kém bằng một sự dàn xếp thân thiện.)
  • Nghĩa giao dịch (kinh tế):

    • Cette transaction immobilière a été conclue en une semaine. (Giao dịch bất động sản này đã đượckết trong một tuần.)
    • Le paiement par carte bancaire sécurise la transaction. (Thanh toán bằng thẻ ngân hàng bảo mật giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer une transaction": Thực hiện một giao dịch.

    • Il a passé une transaction importante en Bourse ce matin. (Ông ấy đã thực hiện một giao dịch quan trọng trên thị trường chứng khoán sáng nay.)
  • "Transaction suspecte": Giao dịch đáng ngờ (thường trong bối cảnh pháphoặc ngân hàng để chỉ hoạt động dấu hiệu rửa tiền).

    • La banque a l'obligation de signaler toute transaction suspecte. (Ngân hàng có nghĩa vụ báo cáo mọi giao dịch đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Transactionnel, transactionnelle (tính từ): Thuộc về giao dịch hoặc sự dàn xếp.

    • Un accord transactionnel. (Một thỏa thuận dàn xếp.)
  • Transiger (động từ): Thỏa hiệp, dàn xếp.

    • Il a refusé de transiger sur ses principes. (Anh ấy từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa dàn xếp: Accord (thỏa thuận), compromis (sự thỏa hiệp), arrangement (sự sắp xếp, dàn xếp).
  • Nghĩa giao dịch: Opération (thao tác, nghiệp vụ), affaire (vụ làm ăn, giao dịch), échange (trao đổi).
Các cụm từ liên quan
  • Transaction bancaire: Giao dịch ngân hàng.

    • Les transactions bancaires en ligne sont devenues courantes. (Các giao dịch ngân hàng trực tuyến đã trở nên phổ biến.)
  • Transaction commerciale: Giao dịch thương mại.

    • Le contrat régit les conditions de la transaction commerciale. (Hợp đồng quy định các điều kiện của giao dịch thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mieux vaut une mauvaise transaction qu'un bon procès": Thà một sự dàn xếp tồi còn hơn một vụ kiện hay. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận thường tốt hơn là ra tòa, thỏa thuận đó không hoàn hảo.)
transaction

Une transaction commerciale est conclue entre deux hommes d'affaires.

danh từ giống cái
  1. sự dàn xếp, sự thỏa hiệp
    • Toute transaction vaut mieux qu'un procès
      mọi sự dàn xếp đều hơn là kiện cáo
    • Une condamnable transaction de la conscience
      một sự thỏa hiệp với lương tâm đáng chê trách
  2. (kinh tế) giao dịch
    • Transaction commerciale
      giao dịch thương mại

Từ chứa "transaction"

Từ có nhắc đến "transaction"