Videotreasury

/'treʤəri/

Học cách sử dụng danh từ treasury trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng về tài chính đời sống của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần kho bạc còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác trong hệ thống chính trị văn chương. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của treasury từ ngân khố quốc gia, Bộ Tài chính cho đến nghĩa bóng một kho tàng kiến thức quý giá. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "treasury"

Từ có nhắc đến "treasury"

treasury
The museum's treasury holds ancient gold coins and jewelry.