Videoviewer

/'vju:ə/

Học cách sử dụng danh từ viewer trong tiếng Anh để chỉ người xem truyền hình hoặc người thẩm tra. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của từ này cùng các cụm từ thông dụng như người xem mục tiêu hay người xem ngẫu nhiên. Video cung cấp các dụ thực tế so sánh viewer với những từ gần giống như spectator hay audience. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "viewer"

viewer
A museum visitor uses a viewer to examine a detailed butterfly specimen.