fewer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (dạng so sánh hơn):
- Ít hơn (về số lượng): "fewer" là dạng so sánh hơn của "few", dùng để so sánh số lượng của các danh từ đếm được, chỉ ra rằng một nhóm có số lượng thành viên nhỏ hơn so với nhóm khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This year, there are fewer birds in the garden. (Năm nay, có ít chim trong vườn hơn.)
- We need fewer meetings and more action. (Chúng ta cần ít cuộc họp hơn và nhiều hành động hơn.)
- The new policy resulted in fewer complaints. (Chính sách mới dẫn đến ít khiếu nại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fewer than": ít hơn (một con số cụ thể).
- The project was completed in fewer than ten days. (Dự án đã được hoàn thành trong ít hơn mười ngày.)
- "no fewer than": không ít hơn, tức là ít nhất (dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn).
- The event was attended by no fewer than five hundred people. (Sự kiện có sự tham dự của không ít hơn năm trăm người.)
Biến thể và từ gần giống
- Few (adj): ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
- She has few friends in the city. (Cô ấy có ít bạn trong thành phố.)
- Fewest (adj - dạng so sánh nhất): ít nhất.
- This option has the fewest problems. (Lựa chọn này có ít vấn đề nhất.)
- Less (adj - dạng so sánh hơn): ít hơn (dùng với danh từ không đếm được). Đây là từ thường bị nhầm lẫn với "fewer".
- We have less time than I thought. (Chúng ta có ít thời gian hơn tôi nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- A smaller number of: một số lượng nhỏ hơn của.
- We need a smaller number of volunteers. (Chúng ta cần một số lượng nhỏ hơn tình nguyện viên.)
Lưu ý sử dụng
- "Fewer" vs "Less": Đây là điểm ngữ pháp quan trọng. Sử dụng "fewer" với danh từ đếm được (things you can count: books, cars, ideas). Sử dụng "less" với danh từ không đếm được (things you cannot count: water, time, money).
- Đúng: There are fewer cars on the road. (Có ít xe hơi trên đường hơn.)
- Sai (trong văn viết trang trọng): There are less cars on the road.
- Đúng: We have less traffic today. (Hôm nay chúng ta có ít phương tiện giao thông hơn [danh từ không đếm được].)
Adjective
- (dạng so sánh hơn của 'few', dùng với danh từ đếm được) ít hơn