Videoviral

/'vaiərəl/

Từ viral không chỉ đơn thuần một thuật ngữ y học dùng để mô tả các bệnh nhiễm trùng do vi-rút gây ra. Trong kỷ nguyên số hiện nay, từ này đã phát triển một nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ sự bùng nổ thông tin trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok hay Facebook. Tại sao chúng ta lại dùng cụm từ to go viral thay vì các động từ khác khi nói về một video triệu view? Liệu sự khác biệt nào giữa cách dùng trong marketing trong đời sống hàng ngày? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ y khoa đến truyền thông, cùng cách sử dụng trạng từ virally một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "viral"

viral
A helpful video about handwashing went viral on social media.