Videovolcano

/vɔl'keinou/

Từ volcano không chỉ đơn thuần dùng để mô tả một ngọn núi lửa phun trào dung nham trong địa . Trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa các trạng thái hoạt động của như active, dormant hay extinct đóng vai trò quan trọng để bạn diễn đạt chính xác mức độ nguy hiểm hoặc lịch sử của một vùng đất. Ngoài ra, cách chuyển đổi sang dạng số nhiều của từ này cũng một điểm lưu ý nhỏ về chính tả người học thường hay nhầm lẫn. Thú vị hơn, bạn biết từ volcano còn được sử dụng một cách đầy hình ảnh trong giao tiếp hàng ngày để mô tả tính cách con người không? Cụm từ volcanic temper hay thành ngữ về một ngọn núi lửa đang chờ bùng nổ sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên sinh động hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách phát âm, các biến thể tính từ những cách dùng ẩn dụ độc đáo trong bài học này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "volcano"

Từ có nhắc đến "volcano"

volcano
A volcano erupts with a plume of ash and lava.