vilayet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỉnh (ở Thổ Nhĩ Kỳ): "vilayet" là một đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc khu vực lớn của Đế chế Ottoman trước đây và của Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại. Nó tương đương với tỉnh trong hệ thống hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vilayet d'Istanbul est très peuplé. (Tỉnh Istanbul có dân số rất đông.)
- L'Empire ottoman était divisé en plusieurs vilayets. (Đế chế Ottoman được chia thành nhiều tỉnh.)
- Le gouverneur administre le vilayet. (Viên tổng đốc quản lý tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vilayet" thường được dùng trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc hành chính liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực từng thuộc Đế chế Ottoman.
- Les frontières de ce vilayet ont changé après la guerre. (Biên giới của tỉnh này đã thay đổi sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Province (n.f): tỉnh, một đơn vị hành chính tương tự, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại cho các quốc gia khác.
- Région (n.f): vùng, khu vực, một đơn vị hành chính có thể rộng hơn hoặc khác biệt.
- Département (n.m): tỉnh, đơn vị hành chính chính của Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Province: tỉnh (nghĩa rộng và phổ biến).
- Gouvernorat: tỉnh, khu vực dưới quyền một tổng đốc (đặc biệt trong bối cảnh Ả Rập/Ottoman).
danh từ giống đực
- tỉnh (ở Thổ Nhĩ Kỳ)