violat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống đực:
- Chế bằng hoa tím: Từ này mô tả một loại thuốc hoặc chế phẩm được điều chế từ hoa tím, đặc biệt là hoa violet. Đây là một thuật ngữ cổ trong ngành dược học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sirop violat était utilisé pour calmer la toux. (Một loại siro chế bằng hoa tím đã được dùng để làm dịu cơn ho.)
- Cette teinture violate est mentionnée dans d'anciens manuels de pharmacie. (Loại cồn thuốc chế bằng hoa tím này được nhắc đến trong các sách dược học cổ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Violat" là một từ có tính chất chuyên môn và cổ xưa, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản dược học hoặc y học cổ.
- Giới tính từ: Là tính từ giống đực, nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
Biến thể và từ liên quan
- Violet, violette (tính từ/ danh từ): Màu tím, hoa tím. Đây là từ phổ biến hiện đại để chỉ màu sắc hoặc loài hoa, khác với "violat" mang nghĩa chuyên biệt về dược phẩm.
- Teinture (danh từ): Cồn thuốc, chất chiết xuất. Thường là dạng bào chế mà các loại thuốc "violat" có thể có.
Từ đồng nghĩa
- À base de violette: (Cụm từ) Có nguồn gốc/ được làm từ hoa tím. Đây là cách diễn đạt hiện đại và dễ hiểu hơn để thay thế cho "violat".
tính từ giống đực
- (dược học, từ cũ nghĩa cũ) chế bằng hoa tím