violat

Học thuật
Thân thiện
violat

Une vieille recette utilise une teinture violat pour colorer le tissu.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:
    • Chế bằng hoa tím: Từ này mô tả một loại thuốc hoặc chế phẩm được điều chế từ hoa tím, đặc biệthoa violet. Đâymột thuật ngữ cổ trong ngành dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sirop violat était utilisé pour calmer la toux. (Một loại siro chế bằng hoa tím đã được dùng để làm dịu cơn ho.)
    • Cette teinture violate est mentionnée dans d'anciens manuels de pharmacie. (Loại cồn thuốc chế bằng hoa tím này được nhắc đến trong các sách dược học cổ.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Violat" là một từ tính chất chuyên môn cổ xưa, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản dược học hoặc y học cổ.
  • Giới tính từ: Là tính từ giống đực, phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
Biến thể từ liên quan
  • Violet, violette (tính từ/ danh từ): Màu tím, hoa tím. Đây là từ phổ biến hiện đại để chỉ màu sắc hoặc loài hoa, khác với "violat" mang nghĩa chuyên biệt về dược phẩm.
  • Teinture (danh từ): Cồn thuốc, chất chiết xuất. Thườngdạng bào chế các loại thuốc "violat" có thể .
Từ đồng nghĩa
  • À base de violette: (Cụm từ) nguồn gốc/ được làm từ hoa tím. Đâycách diễn đạt hiện đại dễ hiểu hơn để thay thế cho "violat".
violat

Une vieille recette utilise une teinture violat pour colorer le tissu.

tính từ giống đực
  1. (dược học, từ nghĩa ) chế bằng hoa tím