volet

Học thuật
Thân thiện
volet

Le volet en bois est fermé pour la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cánh cửa con, cửa chớp: Một tấm ván hoặc bề mặt phẳng, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn vào bên ngoài cửa sổ để đóng mở, nhằm bảo vệ, che nắng hoặc cách nhiệt.
    • trập, cánh trập; nắp trập: Một bộ phận phẳng, có thể di chuyển được, dùng để đóng mở hoặc điều chỉnh một lỗ hổng, khe hở trên máy móc, phương tiện hoặc thiết bị.
    • (Nghĩa ) Bàn chọn hạt: Một dụng cụ dùng để sàng lọc hoặc lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il ferme les volets de sa maison chaque soir. (Anh ấy đóng các cửa chớp của ngôi nhà mỗi tối.)
    • Le pilote a abaissé les volets de l'aile pour l'atterrissage. (Phi công đã hạ các cánh trập trên cánh để hạ cánh.)
    • Ce tableau ancien est un triptyque avec deux volets latéraux. (Bức tranh cổ nàymột bộ ba với hai cánh tranh bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trier sur le volet": lựa chọn kỹ lưỡng, chọn lọc rất cẩn thận (xuất phát từ nghĩa bàn chọn hạt).
    • Les candidats ont été triés sur le volet. (Các ứng viên đã được lựa chọn hết sức kỹ lưỡng.)
Biến thể từ liên quan
  • Volet roulant (n.m): Cửa cuốn.

    • Ils ont installé des volets roulants électriques. (Họ đã lắp đặt các cửa cuốn điện.)
  • Volet battant (n.m): Cửa chớp mở quay ra ngoài (thường gồm hai cánh).

    • Les volets battants en bois sont typiques de cette région. (Những cửa chớp mở quay bằng gỗđặc trưng của vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Persienne (n.f): Cửa chớp (thường các lam chéo để thông gió che nắng).
  • Obturateur (n.m): Màn trập (trong nhiếp ảnh), nắp đậy.
  • Clapet (n.m): Van, nắp (trong cơ khí).
Các cụm từ liên quan
  • Fermer/ouvrir les volets: Đóng/mở cửa chớp.

    • N'oublie pas de fermer les volets avant de partir. (Đừng quên đóng cửa chớp trước khi đi.)
  • Baisser/lever les volets (d'ailes): Hạ/nâng các cánh trập (của máy bay).

    • L'avion baisse ses volets pour réduire sa vitesse. (Máy bay hạ cánh trập để giảm tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sélectionné/trié sur le volet: Được lựa chọn một cách rất kỹ càng, nghiêm ngặt.
    • L'équipe est composée de joueurs triés sur le volet. (Đội bóng được cấu thành từ những cầu thủ được lựa chọn hết sức kỹ lưỡng.)
volet

Le volet en bois est fermé pour la nuit.

danh từ giống đực
  1. cánh cửa con (đóng lỗ cửa)
  2. trập, cánh trập; gập, nắp trập
    • Volet d'aération
      cánh trập thông gió
    • Les volets d'une aile d'avion
      các trậpcánh máy bay
    • Volet à double fente
      cánh trập hai khe
    • Volets de freinage
      (hàng không) cánh giảm tốc
    • Volets de triptyque
      trập của tranh bộ ba
    • Volet d'un permis de conduire
      tờ gập của bằng lái xe
    • Volet de carburateur
      nắp trập của bộ chế hòa khí
  3. (từ , nghĩa ) bàn chọn hạt
    • trier sur le volet
      xem trier