vilification
/,vilifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phỉ báng, sự vu khống: Hành động công khai nói hoặc viết những điều ác ý, sai sự thật về ai đó nhằm làm hại danh dự và uy tín của họ.
- Sự gièm pha, sự nói xấu: Hành động bôi nhọ, xuyên tạc hình ảnh của một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician faced constant vilification in the press. (Chính trị gia đó phải đối mặt với sự phỉ báng liên tục trên báo chí.)
- Her campaign was based on the vilification of her opponent. (Chiến dịch của cô ấy dựa trên việc nói xấu đối thủ.)
- He sued the newspaper for vilification. (Ông ấy kiện tờ báo vì tội vu khống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be subjected to vilification": bị phỉ báng, bị bôi nhọ.
- Activists are often subjected to public vilification. (Các nhà hoạt động thường xuyên bị công chúng phỉ báng.)
- "a campaign of vilification": một chiến dịch bôi nhọ.
- The article was part of a systematic campaign of vilification against the company. (Bài báo là một phần của chiến dịch bôi nhọ có hệ thống nhắm vào công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Vilify (động từ): phỉ báng, nói xấu.
- He was vilified by his former colleagues. (Anh ta bị các đồng nghiệp cũ phỉ báng.)
- Vilifier (danh từ): người phỉ báng, kẻ nói xấu.
Từ đồng nghĩa
- Defamation: sự phỉ báng, vu khống (nói chung).
- Slander: sự vu khống bằng lời nói.
- Calumny: lời vu khống ác ý.
- Smear campaign: chiến dịch bôi nhọ.
Từ trái nghĩa
- Praise: sự ca ngợi.
- Commendation: sự khen ngợi, tán dương.
- Vindication: sự minh oan, chứng minh sự trong sạch.
danh từ
- sự phỉ báng; sự gièm pha, sự nói xấu