violin
/,vaiə'lin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn vĩ cầm, đàn viôlông: Một nhạc cụ dây có kích thước nhỏ, âm thanh cao, thường được kẹp giữa vai và cằm để chơi bằng một cây vĩ (cung kéo).
- Người chơi đàn vĩ cầm: (Trong ngữ cảnh dàn nhạc) Chỉ người chơi nhạc cụ này, thường là một phần của bộ dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She practices the violin for two hours every day. (Cô ấy luyện tập đàn vĩ cầm hai giờ mỗi ngày.)
- The sound of a solo violin filled the concert hall. (Âm thanh của một cây vĩ cầm độc tấu tràn ngập khán phòng.)
- He is the first violin in the orchestra. (Anh ấy là người chơi vĩ cầm đầu tiên (vĩ cầm trưởng) trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play first/second violin": Chơi phần giai điệu chính (first violin) hoặc phần đệm hòa âm (second violin) trong một bản nhạc hoặc dàn nhạc.
- In this quartet, she plays first violin. (Trong bản tứ tấu này, cô ấy chơi vĩ cầm chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Violinist (n): Người chơi đàn vĩ cầm, nghệ sĩ vĩ cầm.
- He is a famous violinist. (Anh ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm nổi tiếng.)
- Violin case (n): Hộp đàn vĩ cầm.
- She carefully placed her instrument back in the violin case. (Cô ấy cẩn thận đặt nhạc cụ trở lại vào hộp đàn vĩ cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Fiddle (n, thân mật/thông tục): Cách gọi thân mật hoặc dân gian cho đàn vĩ cầm, đặc biệt trong các thể loại nhạc dân gian, bluegrass.
- He plays the fiddle in a folk band. (Anh ấy chơi đàn fiddle trong một ban nhạc dân gian.)
Thành ngữ liên quan
- To fit/play second fiddle (to somebody/something): Đóng vai trò phụ, ít quan trọng hơn (ai đó/cái gì đó).
- His ambitions always had to play second fiddle to the needs of his family. (Những tham vọng của anh ấy luôn phải đóng vai phụ trước nhu cầu của gia đình.)
danh từ
- (âm nhạc) đàn viôlông
- người chơi viôlông (trong một dàn nhạc)