violation

/,vaiə'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự vi phạm
    • Violation de la loi
      sự vi phạm pháp luật
    • Violation de domicile
      sự vi phạm quyền bất khả xâm phạm về nhà ở
    • Violation du secret des lettres
      sự vi phạmmật thư tín
  2. sự xâm phạm
    • Violation d'une église
      sự xâm phạm nhà thờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "violation"