foliation

/,fouli'eiʃn/
danh từ giống cái
  1. kiểu xếp (trên cành)
  2. mùa ra , mùa nảy lộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "foliation"

Từ có nhắc đến "foliation"

foliation
La foliation des arbres commence au printemps.